行
ぎょうgyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
samskara; sự hình thành tâm thức
EN samskara (formations)

ぎょうgyou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
samskara; sự hình thành tâm thức
EN samskara (formations)