楷
かいkai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chữ khải; lối viết chuẩn
EN regular script (of Chinese characters); square style; block style; standard style
Xem thêm: 楷書
cây hồ đào Trung Quốc
EN Chinese pistache (Pistacia chinensis)
