買い
かいkai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc mua; sự mua sắm
EN buying; shopping
パンを買いにいく。
- Mình đi mua bánh mì đây.
Từ:買い

かいkai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
việc mua; sự mua sắm
EN buying; shopping
パンを買いにいく。
Từ:買い