買取
かいとりkaitori
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mua đứt không đổi trả
EN purchase on a no-return policy

かいとりkaitori
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
mua đứt không đổi trả
EN purchase on a no-return policy