一括
いっかつikkatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
gộp lại; cùng một lúc; một lần
EN lumping together; summing up; bundle; lump; batch

いっかつikkatsu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
gộp lại; cùng một lúc; một lần
EN lumping together; summing up; bundle; lump; batch