Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

くくる

くくるkukuru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -ru)ngoại động từ

    buộc; thắt; bó

    EN to tie up; to tie together; to bind; to bundle; to fasten

    thường viết bằng kana

  2. treo cổ

    EN to hang (oneself)

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: còn viết là 縊(くび)る

    Xem thêm: 首(くび)を括(くく)る

  3. tóm tắt; tổng kết

    EN to summarize; to put (it all) together; to consolidate

    thường viết bằng kana

    話(はなし)を一(ひと)つにくくる。

    • Gói gọn câu chuyện lại thành một.

    Từ:話(はなし)一(ひと)つくくる

    Đã xác minh
  4. ước tính; ấn định

    EN to estimate; to expect

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 高(たか)を括(くく)る

  5. buộc để nhuộm chàm

    EN to tie-dye

    thường viết bằng kana

    Xem thêm: 括(くく)り染(ぞ)め

    布(ぬの)をくくって染(そ)める。

    • Buộc vải lại rồi nhuộm.

    Từ:布(ぬの)くくる染(そ)める

    Đã xác minh
  6. giữ lại; kiềm chế

    EN to detain; to check; to restrain

    cổ

Câu ví dụ 9

話(はなし)を一(ひと)つにくくる。

  • Gói gọn câu chuyện lại thành một.

Từ:話(はなし)一(ひと)つくくる

Ví dụ của biên tập

布(ぬの)をくくって染(そ)める。

  • Buộc vải lại rồi nhuộm.

Từ:布(ぬの)くくる染(そ)める

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục