団塊
だんかいdankai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
EN baby boom generation (of 1947-1949); babyboomer (born between 1947-1949)
Xem thêm: 団塊の世代

だんかいdankai
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thế hệ bùng nổ trẻ sơ sinh
EN baby boom generation (of 1947-1949); babyboomer (born between 1947-1949)
Xem thêm: 団塊の世代