Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

段(だん)階(かい)

だんかいdankai

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    giai đoạn; bước

    EN stage; step; phase

  2. cấp độ; mức độ

    EN level; rank; grade; gradation

    評(ひょう)価(か)は五(ご)段(だん)階(かい)で行(おこな)われる。

    • Việc đánh giá được thực hiện theo năm mức độ.

    Từ:評(ひょう)価(か)段(だん)階(かい)行(おこな)われる

    Đã xác minh
  3. trình tự; thứ tự

    EN order

  4. bậc thang

    EN stairs

    Xem thêm: 階(かい)段(だん)

Câu ví dụ 66

必(かなら)ずしも成(せい)長(ちょう)段(だん)階(かい)の子(こ)供(ども)たちを、あまり細(こま)かい神(しん)経(けい)をつかって扱(あつか)うべきでない。

  • Không nhất thiết phải quá khắt khe hay quá tỉ mỉ khi đối xử với những đứa trẻ đang trong giai đoạn phát triển.

Đăng nhập để tiếp tục