Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

交(こう)渉(しょう)

こうしょうkoushou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ

    sự thương lượng; sự đàm phán

    EN negotiations; bargaining; discussions; talks

    交(こう)渉(しょう)は中(ちゅう)止(し)になった。

    • Cuộc đàm phán đã bị hủy bỏ.

    Từ:交(こう)渉(しょう)は中(ちゅう)止(し)なる

  2. danh từ

    mối quan hệ; sự giao thiệp

    EN connection; relationship; relations; dealings

Câu ví dụ 166

交(こう)渉(しょう)は中(ちゅう)止(し)になった。

  • Cuộc đàm phán đã bị hủy bỏ.

Từ:交(こう)渉(しょう)は中(ちゅう)止(し)なる

この交(こう)渉(しょう)を打(う)ち切(き)りたい。

  • Tôi muốn chấm dứt cuộc đàm phán này.

Từ:この交(こう)渉(しょう)を打(う)ち切(き)るタイ

Đăng nhập để tiếp tục