詰め開き
つめひらきtsumehiraki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
sự thương lượng; sự đàm phán
EN bargaining; negotiation
cách đứng nghiêng người khi rời khỏi sự hiện diện của người cao quý
EN turning one's body to the left or right and standing (when leaving the presence of nobility, etc.)
chạy buồm ngược gió
EN sailing close-hauled; sailing on a close reach
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
