談判
だんぱんdanpan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
đàm phán; thương lượng
EN negotiations; bargaining; talks; making demands

だんぱんdanpan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ