運び
はこびhakobi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
sự tiến triển; bước; quá trình
EN progress; pace; carriage; step; stage

はこびhakobi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tố
sự tiến triển; bước; quá trình
EN progress; pace; carriage; step; stage