無駄のない
むだのないmudanonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không lãng phí; hiệu quả; gọn gàng
EN economical; efficient; lean; compact

むだのないmudanonai
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
không lãng phí; hiệu quả; gọn gàng
EN economical; efficient; lean; compact