動き
うごきugoki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
diễn biến; xu hướng; sự thay đổi
EN trend; development; change; fluctuation

うごきugoki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
diễn biến; xu hướng; sự thay đổi
EN trend; development; change; fluctuation