世の中
よのなかyononaka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
thế giới; xã hội; thời đại
EN society; the world; the times

よのなかyononaka
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từdanh từ
thế giới; xã hội; thời đại
EN society; the world; the times