Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

戻(もど)す

もどすmodosu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ

    trả lại; khôi phục

    EN to put back; to return; to give back; to restore (to a previous state, e.g. defrosting, reconstituting, reconciling); to turn back (e.g. clock hand)

  2. nôn

    EN to vomit; to throw up

    戻(もど)したの?

    • Bạn đã trả lại rồi à?

    Từ:戻(もど)す

  3. động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ

    hồi phục; tăng trở lại

    EN to recover (of a market price)

    tài chính

    株(かぶ)価(か)が少(すこ)し戻(もど)した。

    • Giá cổ phiếu đã hồi phục một chút.

    Từ:株(かぶ)価(か)少(すこ)し戻(もど)す

    Đã xác minh

Câu ví dụ 63

済(す)んだら戻(もど)してください。

  • Sau khi xong thì hãy trả lại nhé.

Từ:済(す)む戻(もど)すください

Đăng nhập để tiếp tục