再現
さいげんsaigen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tái hiện; sự mô phỏng lại
EN reproduction; reenactment; recreation

さいげんsaigen
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
sự tái hiện; sự xuất hiện trở lại
EN reappearance; reemergence; return; revival
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
sự tái hiện; sự mô phỏng lại
EN reproduction; reenactment; recreation