秘伝
ひでんhiden
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bí truyền; bí quyết
EN secret (recipe, medicine, etc.); mysteries (e.g. of an art)

ひでんhiden
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
bí truyền; bí quyết
EN secret (recipe, medicine, etc.); mysteries (e.g. of an art)