非公開
ひこうかいhikoukai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
không công khai; bí mật; đóng
EN private; non-public; secret; closed-door; closed

ひこうかいhikoukai
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のdanh từ
không công khai; bí mật; đóng
EN private; non-public; secret; closed-door; closed