香りがする
かおりがするkaorigasuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
có mùi thơm; tỏa hương
EN to smell; to smell of; to have a smell
Xem thêm: 臭いがする

かおりがするkaorigasuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
có mùi thơm; tỏa hương
EN to smell; to smell of; to have a smell
Xem thêm: 臭いがする