群れ
むれmure
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn; bầy; nhóm
EN group; crowd; flock; herd; bevy; school; swarm; cluster (e.g. of stars); clump; pack (e.g. of dogs)

むれmure
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
đàn; bầy; nhóm
EN group; crowd; flock; herd; bevy; school; swarm; cluster (e.g. of stars); clump; pack (e.g. of dogs)