Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

連(れん)中(ちゅう)

れんちゅうrenchuu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhóm người; lũ; đám

    EN company; lot; people; bunch; gang; pack; guys; group; folks

    Ghi chú: thân mật hoặc miệt thị

    その**連(れん)中(ちゅう)**とは、もう二(に)度(ど)と関(かか)わるつもりはありません。

    • Tôi không có ý định liên quan đến đám người đó thêm một lần nào nữa.

    Từ:連(れん)中(ちゅう)二(に)度(ど)と関(かか)わるつもりません

    Đã xác minh

    彼(かれ)は、いつもその**連(れん)中(ちゅう)**とつるんで、ろくでもないことをしているらしい。

    • Nghe nói anh ta lúc nào cũng tụ tập với đám người đó và làm những chuyện chẳng ra gì.

    Từ:彼(かれ)いつも連(れん)中(ちゅう)つるむろくでもないをしてらしい

    Đã xác minh
  2. đoàn nghệ thuật

    EN troupe; company (of musicians)

Câu ví dụ 37

Đăng nhập để tiếp tục