田(た)中(なか)さんは父(ちち)のつり仲(なか)間(ま)の一(ひと)人(り)だ。 Anh Tanaka là một trong những người bạn câu cá của bố tôi. Từ:さんは父(ちち)の釣(つ)り仲(なか)間(ま)一(ひと)人(り)だĐã xác minh
クジラは哺(ほ)乳(にゅう)類(るい)の仲(なか)間(ま)だ。 Cá voi thuộc nhóm động vật có vú. Từ:クジラ哺(ほ)乳(にゅう)類(るい)仲(なか)間(ま)Đã xác minh
腐(くさ)ったりんごは仲(なか)間(ま)を腐(くさ)らせる。 Một quả táo thối sẽ làm cho những quả khác cũng bị thối theo. Từ:腐(くさ)るりんごは仲(なか)間(ま)を
田(た)中(なか)さんは父(ちち)のつり仲(なか)間(ま)の一(ひと)人(り)だ。 Anh Tanaka là một trong những người bạn câu cá của bố tôi. Từ:さんは父(ちち)の釣(つ)り仲(なか)間(ま)一(ひと)人(り)だĐã xác minh