Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

仲(なか)間(ま)

なかまnakama

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bạn đồng hành, đồng nghiệp, bạn bè

    EN companion; fellow; friend; mate; comrade; partner; colleague; coworker; associate

  2. nhóm, hội, nhóm bạn

    EN group; company; circle; set; gang

    彼(かれ)と仲(なか)間(ま)になった。

    • Tôi đã trở thành đồng đội của anh ấy.

    Từ:彼(かれ)と仲(なか)間(ま)なる

  3. loài, nhóm, loại

    EN member of the same category (family, class)

    腐(くさ)ったりんごは仲(なか)間(ま)を腐(くさ)らせる。

    • Một quả táo thối sẽ làm cho những quả khác cũng bị thối theo.

    Từ:腐(くさ)るりんごは仲(なか)間(ま)を

Câu ví dụ 143

彼(かれ)と仲(なか)間(ま)になった。

  • Tôi đã trở thành đồng đội của anh ấy.

Từ:彼(かれ)と仲(なか)間(ま)なる

仲(なか)間(ま)に入(はい)りませんか。

  • Bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi không?

Từ:仲(なか)間(ま)に入(はい)るか

仲(なか)間(ま)がすべて寝(ね)ていた。

  • Tất cả đồng đội đều đã ngủ.

Từ:仲(なか)間(ま)がすべて寝(ね)る

Đăng nhập để tiếp tục