飛ばす
とばすtobasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
chạy nhanh; phóng nhanh; phi nhanh
EN to run fast; to drive fast; to gallop
lan truyền; tung ra (tin đồn, thông điệp)
EN to spread (e.g. a rumour); to circulate; to send out (a message); to issue (e.g. an appeal)
デマを飛ばす。
- Lan truyền tin đồn thất thiệt.
Từ:飛ばす
Đã xác minhđiều chuyển công tác; đẩy đi nơi xa
EN to transfer (to a less important post); to send away (e.g. to a provincial branch); to demote
