打ち上げ
うちあげuchiage
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự hoàn thành; sự kết thúc
EN end (of a project, theatrical run, etc.); close; completion
tiệc mừng hoàn thành công việc; tiệc ăn mừng
EN party to celebrate the successful completion of a project (run of performances, etc.); wrap party
Xem thêm: 打ち上げ会
