交通網
こうつうもうkoutsuumou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng lưới giao thông
EN transportation network; transport network; traffic network

こうつうもうkoutsuumou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
mạng lưới giao thông
EN transportation network; transport network; traffic network