果たす
はたすhatasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)trợ động từ
làm hết; dùng hết
EN to do ... completely; to do ... entirely
Ghi chú: sau thân -masu của động từ

はたすhatasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)trợ động từ
làm hết; dùng hết
EN to do ... completely; to do ... entirely
Ghi chú: sau thân -masu của động từ