こう
こうkou
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
kiểu như; ờ thì
EN uh; er; mm; well
Ghi chú: thán từ dùng để ngắt quãng khi nói

こうkou
Thông dụngTrạng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
như thế này; như vậy
EN in this way; like this; so; thus
Ghi chú: dùng cho thứ gì đó hoặc ai đó gần gũi với người nói, bao gồm cả bản thân người nói, hoặc cho ý kiến của người nói
thán từ
kiểu như; ờ thì
EN uh; er; mm; well
Ghi chú: thán từ dùng để ngắt quãng khi nói