Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

国(こく)府(ふ)

こくふkokufu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    chính phủ quốc gia; chính phủ Quốc dân đảng

    EN Nationalist Government (of China; i.e. under the Kuomintang)

    viết tắt

    Xem thêm: 国(こく)民(みん)政(せい)府(ふ)

  2. trụ sở tỉnh; thủ phủ tỉnh

    EN provincial office (under the ritsuryō system); provincial capital

    Xem thêm: 律(りつ)令(りょう)制(せい)

    国(こく)府(ふ)の跡(あと)が見(み)つかった。

    • Di tích của phủ quan đã được tìm thấy.

    Từ:国(こく)府(ふ)跡(あと)見(み)つかる

    Đã xác minh

Câu ví dụ 2

国(こく)府(ふ)の跡(あと)が見(み)つかった。

  • Di tích của phủ quan đã được tìm thấy.

Từ:国(こく)府(ふ)跡(あと)見(み)つかる

Ví dụ của biên tập

Đăng nhập để tiếp tục