でもない
でもないdemonai
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cũng không
EN does not ... either; (neither ...) nor ...; does not even ...
Ghi chú: sau động từ

でもないdemonai
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i
cũng không phải là
EN is not ... either; is (neither ...) nor ...; nor is it ...; is not even ...
cũng không
EN does not ... either; (neither ...) nor ...; does not even ...
Ghi chú: sau động từ