クニャクニャ
クニャクニャkunyakunya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するtrạng từ đi với と
mềm yếu; mềm mại; dẻo
EN (the impression of being) soft and flexible

クニャクニャkunyakunya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するtrạng từ đi với と
mềm yếu; mềm mại; dẻo
EN (the impression of being) soft and flexible