手前
てまえtemae
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vị thế; danh dự; vẻ bề ngoài
EN one's standpoint; one's appearance; face; honour
đại từ
tôi
EN I; me

てまえtemae
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trước mặt; gần
EN before oneself; in front of one; nearby
vị thế; danh dự; vẻ bề ngoài
EN one's standpoint; one's appearance; face; honour
đại từ
tôi
EN I; me