Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

吹(ふ)き出(だ)す

ふきだすfukidasu

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -su)nội động từ

    phun ra; trào ra

    EN to spout out; to spurt out; to gush out; to jet out

  2. đâm chồi

    EN to sprout; to bud

  3. bật cười

    EN to burst into laughter

  4. động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ

    thổi (khói, v.v.)

    EN to blow (smoke, etc.)

    Ghi chú: đặc biệt là 「吹(ふ)き出(だ)す」

  5. đâm chồi nảy lộc

    EN to send out shoots (of a tree)

    春(はる)になると木(き)が芽(め)を吹(ふ)き出(だ)す。

    • Khi mùa xuân đến, cây cối bắt đầu đâm chồi nảy lộc.

    Từ:春(はる)になると木(き)吹(ふ)き出(だ)す

    Đã xác minh

Câu ví dụ 34

管(かん)から水(みず)が吹(ふ)き出(だ)した。

  • Nước phun ra từ ống.

Từ:管(かん)から水(みず)が吹(ふ)き出(だ)す

Đã xác minh

思(おも)わず吹(ふ)き出(だ)してしまった。

  • Tôi đã vô tình bật cười.

Từ:思(おも)わず吹(ふ)き出(だ)すしまう

Đăng nhập để tiếp tục