則る
のっとるnottoru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
tuân theo; tuân thủ; làm theo
EN to follow (a rule, precedent, style, etc.); to conform to; to be in accordance with
