とは限らない
とはかぎらないtohakagiranai
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
không hẳn là; không nhất thiết là
EN not necessarily so; is not always true; there is no guarantee that ...; there is no telling
