Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

とは限(かぎ)らない

とはかぎらないtohakagiranai

Thông dụngThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    không hẳn là; không nhất thiết là

    EN not necessarily so; is not always true; there is no guarantee that ...; there is no telling

Câu ví dụ 212

君(きみ)が勝(か)つとは限(かぎ)らない。

  • Không hẳn là cậu sẽ thắng đâu.

Từ:君(きみ)が勝(か)つとは限(かぎ)らない

全(すべ)てが好(す)きとは限(かぎ)らない。

  • Không hẳn là tôi thích tất cả mọi thứ.

Từ:すべてが好(す)きとは限(かぎ)らない

私(わたし)達(たち)がみんな行(い)くとは限(かぎ)らない。

  • Không hẳn là tất cả chúng tôi đều sẽ đi.

Từ:私(わたし)たちがみな行(い)くとは限(かぎ)らない

Đăng nhập để tiếp tục