伴う
ともなうtomonau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
đi kèm với; mang theo; kéo theo
EN to be accompanied by; to bring with; to take with; to be involved in
Ghi chú: thường đi kèm với 〜
