ついていく
ついていくtsuiteiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ godan (loại 行く)nội động từ
đi theo; theo kịp
EN to accompany; to follow; to keep up with

ついていくtsuiteiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ godan (loại 行く)nội động từ
đi theo; theo kịp
EN to accompany; to follow; to keep up with