時々
ときどきtokidoki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

ときどきtokidoki
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ bổ nghĩa với の
thỉnh thoảng
EN sometimes; occasionally; at times; from time to time; now and then; once in a while; at intervals