Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

まで

までmade

Thông dụngTrợ từ & ngữ pháp

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trợ từ

    đến

    EN until (a time); till; to; up to

    thường viết bằng kana

  2. đến tận

    EN to (a place or person); as far as

    thường viết bằng kana

  3. đến mức

    EN to (an extent); up to; so far as; even

    thường viết bằng kana

    彼(かれ)は幼(おさな)い頃(ころ)から絵(え)を描(えが)くことしか知(し)らず、芸(げい)術(じゅつ)家(か)としての地(ち)位(い)迄(まで)に上(のぼ)り詰(つ)めました。

    • Từ khi còn nhỏ, anh ấy không biết gì ngoài việc vẽ, và đã vươn tới vị thế của một nghệ sĩ.
  4. chỉ là

    EN only; merely

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 1.886

Đăng nhập để tiếp tục