及ぶ
およぶoyobu
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

およぶoyobu
Rất thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -bu)nội động từ
đạt đến; tới; lên đến
EN to reach; to amount to; to befall; to happen to; to extend; to go on (for, until)