Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

及(およ)ぶ

およぶoyobu

Rất thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 1 (godan, -bu)nội động từ

    đạt đến; tới; lên đến

    EN to reach; to amount to; to befall; to happen to; to extend; to go on (for, until)

  2. đạt tới; trong khả năng

    EN to be up to the task; to come up to

  3. sánh bằng; sánh ngang

    EN to compare with; to be a match (for)

  4. sánh được

    EN to resort (to an act)

    Xem thêm: 犯(はん)罪(ざい)に及(およ)ぶ

  5. cần phải; không cần phải

    EN to require (to do)

    Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định

    Xem thêm: には及(およ)ばない

    わざわざ来(く)るには及(およ)ばない。

    • Không cần phải cất công đến đâu.

    Từ:わざわざ来(く)る及(およ)ぶ

    Đã xác minh

Câu ví dụ 69

過(す)ぎたるは及(およ)ばざるが如(ごと)し。

  • Cái gì quá mức cũng giống như là không đủ vậy.

Đăng nhập để tiếp tục