知らず
しらずshirazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
không biết liệu
EN I know not whether; I know not if
Ghi chú: đặt ở đầu câu

しらずshirazu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
không biết liệu
EN I know not whether; I know not if
Ghi chú: đặt ở đầu câu