恥ずべき
はずべきhazubeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
đáng xấu hổ; đáng hổ thẹn
EN disgraceful; shameful

はずべきhazubeki
Hiếm hoặc chuyên ngànhKhác
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh/động từ bổ nghĩa cho danh từ
đáng xấu hổ; đáng hổ thẹn
EN disgraceful; shameful