豆汁
ごgo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
nước đậu nành; tương đậu nành
EN go; soy beans soaked and mashed to a creamy paste (ingredient of tofu and soy milk)
Ghi chú: 「ご」 là chữ mượn âm (ateji) cho 「豆汁」 và 「豆油」
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
