Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

偽(にせ)物(もの)

にせものnisemono

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    đồ giả; hàng giả; đồ giả mạo

    EN spurious article; forgery; counterfeit; imitation; sham

Câu ví dụ 15

偽(にせ)物(もの)にご注(ちゅう)意(い)。

  • Hãy cẩn thận với hàng giả.

Từ:偽(にせ)物(もの)にご注(ちゅう)意(い)

それは偽(にせ)物(もの)です。

  • Cái đó là đồ giả.

Từ:それは偽(にせ)物(もの)です

本(ほん)物(もの)に紛(まぎ)れる偽(にせ)物(もの)。

  • Đồ giả lẫn lộn với đồ thật.

Từ:本(ほん)物(もの)紛(まぎ)れる偽(にせ)物(もの)

Ví dụ của biên tập

それは贋(にせ)物(もの)よ。

  • Đó là hàng giả.

Từ:それは偽(にせ)物(もの)

Khớp tự động

これは偽(にせ)物(もの)ですか?

  • Cái này là đồ giả phải không ạ?

Từ:これは偽(にせ)物(もの)ですか

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục