偽造
ぎぞうgizou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự làm giả; sự giả mạo
EN forgery; counterfeiting; fabrication; falsification

ぎぞうgizou
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
sự làm giả; sự giả mạo
EN forgery; counterfeiting; fabrication; falsification