お疲れ様
おつかれさまotsukaresama
Thông dụngThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
cảm ơn vì sự vất vả của bạn
EN thank you (for your hard work); good work
お疲れ様。
- Vất vả cho bạn quá.
Từ:お疲れ様
chào tạm biệt
EN see you; goodbye; goodnight
Câu ví dụ 19
お疲れ様。
- Vất vả cho bạn quá.
Từ:お疲れ様
Khớp tự độngお疲れ様でした。
- Mọi người đã vất vả rồi.
Từ:お疲れ様
Khớp tự động