また明日
またあしたmataashita
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
hẹn gặp lại ngày mai
EN see you tomorrow
Câu ví dụ 22
また明日。
- Hẹn gặp lại ngày mai.
Từ:また明日
また明日ね。
- Hẹn gặp lại vào ngày mai nhé.
Từ:また明日
Ví dụ của biên tập