閉店
へいてんheiten
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
ngừng kinh doanh; đóng cửa kinh doanh
EN stopping business; going out of business

へいてんheiten
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từnội động từ
đóng cửa hàng; đóng cửa nghỉ
EN closing up shop (for the day)
ngừng kinh doanh; đóng cửa kinh doanh
EN stopping business; going out of business