Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

熱(ねつ)

ねつnetsu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhiệt

    EN heat

  2. sốt

    EN fever; temperature

    102゜Fの熱(ねつ)があります。

    • Tôi bị sốt 102°F.

    Từ:の熱(ねつ)がある

    Đã xác minh
  3. danh từhậu tố

    sự nhiệt huyết; sự cuồng nhiệt

    EN zeal; passion; enthusiasm; mania; craze; rage

Câu ví dụ 211

102゜Fの熱(ねつ)があります。

  • Tôi bị sốt 102°F.

Từ:の熱(ねつ)がある

Đã xác minh

熱(ねつ)が上(あ)がった。

  • Cơn sốt đã tăng lên.

Từ:熱(ねつ)が上(あ)がる

熱(ねつ)が下(さ)がった。

  • Cơn sốt đã hạ rồi.

Từ:熱(ねつ)が下(さ)がる

熱(ねつ)はありません。

  • Tôi không bị sốt.

Từ:熱(ねつ)はある

熱(ねつ)はありますか。

  • Bạn có bị sốt không ạ?

Từ:熱(ねつ)はあるか

熱(ねつ)があるんです。

  • Tôi đang bị sốt.

Từ:熱(ねつ)があるのです

熱(ねつ)はないですね。

  • Bạn không bị sốt nhỉ.

Từ:熱(ねつ)はないですね

Đăng nhập để tiếp tục