Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

この前(まえ)

このまえkonomae

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từdanh từdanh từ bổ nghĩa với の

    hôm nọ; gần đây; trước đây

    EN the other day; previously; before; earlier; recently

  2. danh từtrạng từ

    lần trước

    EN last time

  3. danh từ bổ nghĩa với の

    vừa qua; trước đó

    EN last (Sunday, summer, etc.); previous (e.g. mayor, chapter); preceding

Câu ví dụ 116

これではこの前(まえ)の二(に)の舞(まい)だぞ。

  • Cứ thế này thì lại lặp lại sai lầm lần trước mất thôi.

Đăng nhập để tiếp tục